Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,7 g —
  • Natri 29 mg 1%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0,48 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 96 mg 7%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 142 mg 11%
  • Kali 129 mg 3%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 8,8 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7910 g9,2 g0 g
50 g50 g405,1 g4,6 g0 g
150 g150 g11915 g14 g0,1 g
200 g200 g15820 g18 g0,1 g
250 g250 g19825 g23 g0,1 g

Câu hỏi về Sữa chua kiểu Hy Lạp

100 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có 79 kcal, gồm 10 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có 40 kcal, gồm 5,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có 119 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có 158 kcal, gồm 20 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có 198 kcal, gồm 25 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6981 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ