Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 141 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 13 g —
  • Natri 54 mg 2%
  • Cholesterol 28 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 86 µg 10%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0,71 µg 4%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 116 mg 9%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 93 mg 7%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1413,3 g15 g7,5 g
50 g50 g711,7 g7,6 g3,7 g
150 g150 g2125 g23 g11 g
200 g200 g2836,6 g31 g15 g
250 g250 g3548,3 g38 g19 g

Câu hỏi về Sữa chua kiểu Hy Lạp

100 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có 141 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có 71 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có 212 kcal, gồm 5 g đạm, 23 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có 283 kcal, gồm 6,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua kiểu Hy Lạp có 354 kcal, gồm 8,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ