Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua Bulgaria
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên kem
77
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb4,5 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 4,5 g | 4,5 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 2,3 g | 2,3 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 6,8 g | 6,8 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 9 g | 9 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 11 g | 11 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua Bulgaria
100 g Sữa chua Bulgaria có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua Bulgaria có 77 kcal, gồm 4,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Sữa chua Bulgaria có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua Bulgaria có 39 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Sữa chua Bulgaria có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua Bulgaria có 116 kcal, gồm 6,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Sữa chua Bulgaria có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua Bulgaria có 154 kcal, gồm 9 g đạm, 9 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Sữa chua Bulgaria có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua Bulgaria có 193 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ