Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đạm đậu nành cô lập
Calo và thông tin dinh dưỡng
384
calokcal mỗi 100 g
Đạm88 g
Carb0 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 384 kcal —
- Chất đạm 88 g 177%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 384 | 88 g | 0 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 192 | 44 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 576 | 133 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 768 | 177 g | 0 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 960 | 221 g | 0 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đạm đậu nành cô lập
100 g Đạm đậu nành cô lập có bao nhiêu calo?
100 g Đạm đậu nành cô lập có 384 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Đạm đậu nành cô lập có bao nhiêu calo?
50 g Đạm đậu nành cô lập có 192 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Đạm đậu nành cô lập có bao nhiêu calo?
150 g Đạm đậu nành cô lập có 576 kcal, gồm 133 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Đạm đậu nành cô lập có bao nhiêu calo?
200 g Đạm đậu nành cô lập có 768 kcal, gồm 177 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Đạm đậu nành cô lập có bao nhiêu calo?
250 g Đạm đậu nành cô lập có 960 kcal, gồm 221 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) H011000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ