Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thực phẩm bổ sung protein
Calo và thông tin dinh dưỡng
392
calokcal mỗi 100 g
Đạm88 g
Carb0 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 392 kcal —
- Chất đạm 88 g 176%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 392 | 88 g | 0 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 44 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 588 | 132 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 784 | 176 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 980 | 219 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thực phẩm bổ sung protein
100 g Thực phẩm bổ sung protein có bao nhiêu calo?
100 g Thực phẩm bổ sung protein có 392 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Thực phẩm bổ sung protein có bao nhiêu calo?
50 g Thực phẩm bổ sung protein có 196 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thực phẩm bổ sung protein có bao nhiêu calo?
150 g Thực phẩm bổ sung protein có 588 kcal, gồm 132 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Thực phẩm bổ sung protein có bao nhiêu calo?
200 g Thực phẩm bổ sung protein có 784 kcal, gồm 176 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Thực phẩm bổ sung protein có bao nhiêu calo?
250 g Thực phẩm bổ sung protein có 980 kcal, gồm 219 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ