Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Natri 1307 mg 57%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 124 mg 10%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 130 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g915,9 g2,1 g6,3 g
50 g50 g463 g1,1 g3,2 g
150 g150 g1378,9 g3,2 g9,5 g
200 g200 g18212 g4,2 g13 g
250 g250 g22815 g5,3 g16 g

Câu hỏi về Xốt mù tạc nâu

100 g Xốt mù tạc nâu có bao nhiêu calo?

100 g Xốt mù tạc nâu có 91 kcal, gồm 5,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Xốt mù tạc nâu có bao nhiêu calo?

50 g Xốt mù tạc nâu có 46 kcal, gồm 3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Xốt mù tạc nâu có bao nhiêu calo?

150 g Xốt mù tạc nâu có 137 kcal, gồm 8,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g Xốt mù tạc nâu có bao nhiêu calo?

200 g Xốt mù tạc nâu có 182 kcal, gồm 12 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Xốt mù tạc nâu có bao nhiêu calo?

250 g Xốt mù tạc nâu có 228 kcal, gồm 15 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ