Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 337 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 15 g 52%
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 21 mg 23%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,65 mg 38%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 646 mg 50%
  • Sắt 37 mg 205%
  • Magiê 170 mg 40%
  • Phốt pho 440 mg 35%
  • Kali 1441 mg 31%
  • Kẽm 5,3 mg 48%
  • Đồng 0,91 mg 101%
  • Mangan 2,3 mg 100%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33718 g35 g16 g
50 g50 g1698,8 g18 g8 g
150 g150 g50626 g53 g24 g
200 g200 g67435 g71 g32 g
250 g250 g84344 g89 g40 g

Câu hỏi về Hạt hồi

100 g Hạt hồi có bao nhiêu calo?

100 g Hạt hồi có 337 kcal, gồm 18 g đạm, 35 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Hạt hồi có bao nhiêu calo?

50 g Hạt hồi có 169 kcal, gồm 8,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g Hạt hồi có bao nhiêu calo?

150 g Hạt hồi có 506 kcal, gồm 26 g đạm, 53 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Hạt hồi có bao nhiêu calo?

200 g Hạt hồi có 674 kcal, gồm 35 g đạm, 71 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Hạt hồi có bao nhiêu calo?

250 g Hạt hồi có 843 kcal, gồm 44 g đạm, 89 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ