Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 214 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2140 g2,5 g0 g
50 g50 g1070 g1,3 g0 g
150 g150 g3220 g3,8 g0 g
200 g200 g4290 g5 g0 g
250 g250 g5360 g6,3 g0 g

Câu hỏi về Hồi

Hồi thường được uống như thế nào?

Bạn có thể uống hồi nguyên chất, ướp lạnh hoặc rót lên đá; khi thêm nước lạnh, một số loại rượu hồi chuyển sang màu trắng đục do tinh dầu hồi phân tán trong nước.

Pha hồi với nước theo cách nào?

Rót hồi vào ly trước, rồi thêm nước lạnh từ từ và khuấy nhẹ; cách pha này làm hương hồi dịu hơn. Nếu muốn đồ uống mát, thêm đá sau khi pha.

Bảo quản hồi sau khi mở chai ra sao?

Đậy kín nắp, cất chai đứng ở nơi khô mát, tránh nắng và nguồn nhiệt. Hồi có độ cồn thường không cần để tủ lạnh, nhưng có thể ướp lạnh trước khi uống.

Hồi hợp với món ăn nào?

Hương hồi thơm ngọt hợp với món tráng miệng như bánh quy, bánh ngọt và trái cây; bạn cũng có thể dùng một ít trong sốt hoặc món hầm để tạo mùi thơm, nhưng nên nếm thử trước vì hương khá nổi.

Có thể thay hồi bằng gì khi pha đồ uống?

Nếu công thức cần vị rượu hồi, bạn có thể dùng pastis hoặc một loại đồ uống có cồn hương hồi; chúng có thể khác độ ngọt và độ đậm, nên bắt đầu bằng lượng nhỏ rồi nếm.

Hồi khác trà hồi và hạt hồi thế nào?

Hồi là đồ uống có cồn mang hương hồi; trà hồi là nước hãm không cồn, còn hạt hồi là gia vị nguyên liệu. Hạt hồi giàu chất xơ hơn nhiều: 14,6 g trên 100 g, trong khi trà hồi có 0 g.

Trẻ em có nên uống hồi không?

Không cho trẻ em uống hồi vì đây là đồ uống có cồn. Cất chai đậy kín ngoài tầm với của trẻ.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ