Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0 g1 g–
50 g50 g–0 g0,5 g–
150 g150 g–0 g1,5 g–
200 g200 g–0 g2 g–
250 g250 g–0 g2,5 g–

Nguồn: BEDCA (Spain) 601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ