Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cogumelos, genérico
Calo và thông tin dinh dưỡng
18
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb0,5 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 1,8 g | 0,5 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,9 g | 0,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 2,7 g | 0,8 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 3,6 g | 1 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 4,5 g | 1,3 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cogumelos, genérico
100 g Cogumelos, genérico có bao nhiêu calo?
100 g Cogumelos, genérico có 18 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Cogumelos, genérico có bao nhiêu calo?
50 g Cogumelos, genérico có 9 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cogumelos, genérico có bao nhiêu calo?
150 g Cogumelos, genérico có 27 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Cogumelos, genérico có bao nhiêu calo?
200 g Cogumelos, genérico có 36 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Cogumelos, genérico có bao nhiêu calo?
250 g Cogumelos, genérico có 45 kcal, gồm 4,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 603 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ