Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cogumelos marron
Calo và thông tin dinh dưỡng
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb1,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 3,2 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,6 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 4,8 g | 2,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 6,4 g | 3 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 8 g | 3,8 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cogumelos marron
100 g Cogumelos marron có bao nhiêu calo?
100 g Cogumelos marron có 23 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cogumelos marron có bao nhiêu calo?
50 g Cogumelos marron có 12 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cogumelos marron có bao nhiêu calo?
150 g Cogumelos marron có 35 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cogumelos marron có bao nhiêu calo?
200 g Cogumelos marron có 46 kcal, gồm 6,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cogumelos marron có bao nhiêu calo?
250 g Cogumelos marron có 58 kcal, gồm 8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 250028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ