Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 175 µg 19%
- Vitamin C 19,5 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 46 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,69 mg 30%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 0,9 g | 2 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 8 g | 1 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 16 g | 3 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 4 g | 1 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 24 g | 4 | 0,2 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 32 g | 6 | 0,3 g | 0,6 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,4 g | 1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 1,3 g | 2,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 1,7 g | 3,9 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 2,1 g | 4,9 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau diếp thơm
Rau diếp thơm có ăn sống được không?
Được. Gọt bỏ lớp vỏ xơ bên ngoài, thái thân thành lát mỏng hoặc sợi rồi trộn salad; lá non cũng có thể ăn sống sau khi rửa sạch.
Cách gọt và thái rau diếp thơm để không bị xơ?
Cắt bỏ gốc và lá già, dùng dao gọt lớp vỏ xanh xơ cho đến khi lộ phần thân giòn, nhạt màu. Thái lát ngang hoặc thái sợi; phần thân to có thể chẻ đôi trước khi thái.
Rau diếp thơm xào trong bao lâu?
Thái thân thành lát mỏng rồi xào trên lửa lớn khoảng 2–3 phút, đảo nhanh để rau chín tới mà vẫn giòn. Nếu dùng cả lá, cho lá vào sau cùng và đảo thêm khoảng một phút.
Bảo quản rau diếp thơm thế nào để lâu héo?
Tách lá hỏng, không rửa trước khi cất và bọc rau bằng khăn giấy hơi ẩm hoặc cho vào túi có lỗ thoáng trong ngăn mát. Lá thường héo trước thân, nên dùng lá sớm và giữ thân riêng nếu cần.
Rau diếp thơm thường được nấu với món gì?
Thân rau diếp thơm hợp với món xào tỏi, xào thịt hoặc nấu canh; thái sợi cũng có thể trộn salad. Lá non dùng như rau ăn kèm hoặc cho vào món xào ở cuối để giữ độ giòn.
Rau diếp thơm khác xà lách thường ở điểm nào?
Rau diếp thơm được trồng chủ yếu để lấy thân dài, giòn và thường cần gọt vỏ; xà lách thường được ăn bằng lá. Thân rau diếp thơm hợp để xào hoặc nấu, còn lá xà lách hay dùng làm salad.
Rau diếp thơm có vị đắng không?
Thân rau diếp thơm thường giòn, vị thanh và hơi ngọt; lớp vỏ ngoài có thể xơ và đắng hơn. Gọt kỹ phần vỏ rồi nếm thử một lát thân trước khi chế biến.
Nguồn: USDA FoodData Central 169990 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ