Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,6 g —
- Natri 0,95 mg 0%
- Cholesterol 0,59 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,61 µg 0%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 10,3 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,57 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 15,4 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6,5 mg 0%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 44,3 mg 4%
- Kali 476 mg 10%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 0,61 µg 1%
- Iốt 0,95 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 4,3 g | 42 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 2,1 g | 21 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 6,4 g | 63 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 8,5 g | 84 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 11 g | 105 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên thịt vàngđông lạnh, chưa chuẩn bị162 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏngcắt lượn sóng, đông lạnh, chiên trong dầu ngô290 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên cắt thẳngkhoai tây, từ các cửa hàng độc lập227 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên rau củchiên sơ, đông lạnh, chưa chế biến142 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên tẩm vịsản phẩm đông lạnh168 kcal / 100 g
- Khoai tâysống88 kcal / 100 g
- Khoanh khoai tâymiếng, đông lạnh, chưa chế biến134 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
- Croquette khoai tâyđông lạnh, đã chế biến239 kcal / 100 g
- Khoai tây quayđông lạnh, chưa sơ chế127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên
Làm khoai tây chiên bằng nồi chiên không dầu thế nào để giòn?
Cắt khoai thành thanh đều, ngâm nước lạnh 20–30 phút rồi để thật ráo và áo một lớp dầu mỏng. Chiên ở 200 °C khoảng 18–25 phút, xóc giỏ giữa chừng; đừng xếp chồng khoai.
Chiên khoai tây hai lần có tác dụng gì?
Lần đầu ở 150–160 °C trong khoảng 5–7 phút làm chín mềm phần ruột mà chưa vàng nhiều. Để khoai nguội, rồi chiên lần hai ở 180–190 °C trong 2–4 phút cho lớp ngoài vàng giòn.
Khoai tây chiên ăn kèm với món gì?
Khoai tây chiên hợp với bánh mì kẹp, cá chiên và thịt nướng; có thể chấm tương cà, mayonnaise hoặc sốt aioli. Với moules-frites, món phổ biến ở Bỉ và miền bắc Pháp, khoai được ăn cùng trai hấp.
Bảo quản khoai tây chiên thừa thế nào để hâm lại vẫn giòn?
Để khoai nguội rồi cất trong hộp kín ở tủ lạnh, dùng trong 3–4 ngày. Hâm một lớp trong nồi chiên không dầu ở 190 °C khoảng 3–5 phút hoặc trong lò nóng; lò vi sóng thường làm khoai mềm ỉu.
Có thể làm khoai tây chiên bằng khoai tây đông lạnh không?
Có thể chiên trực tiếp khi khoai còn đông, không cần rã đông vì nước tan ra sẽ làm khoai mềm. Làm theo thời gian trên bao bì; nếu dùng nồi chiên không dầu, dàn khoai thành một lớp và xóc giữa chừng.
Khoai tây chiên khác khoanh khoai tây ở điểm nào?
Khoai tây chiên thường được cắt thành thanh dài, còn khoanh khoai tây là lát tròn dày hơn nên có phần giữa mềm và mặt ngoài giòn. Trên cùng mỗi 100 g, khoai tây chiên có 247 kcal, còn khoanh khoai tây có 134 kcal.
Một khẩu phần khoai tây chiên thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần ăn kèm thường vào khoảng 100–150 g, cỡ một phần nhỏ đến vừa. Phần 100 g cung cấp 247 kcal.
Khoai tây chiên có gluten không?
Khoai tây và dầu ăn tự nhiên không chứa gluten, nhưng lớp áo bột, gia vị pha sẵn hoặc dầu dùng chung với món tẩm bột có thể làm món ăn lẫn gluten. Nếu cần tránh gluten nghiêm ngặt, hãy chọn loại chỉ gồm khoai tây, dầu và muối.
Nguồn: Fineli (Finland) 207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ