Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhà hàng, kiểu gia đình
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 289 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 0,3 g —
- Natri 357 mg 16%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 35,9 µg 30%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 15 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 124 mg 10%
- Kali 545 mg 12%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 289 | 3,5 g | 33 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 491 | 5,9 g | 57 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 983 | 12 g | 113 g | 48 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 246 | 3 g | 28 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 1474 | 18 g | 170 g | 72 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 1965 | 24 g | 226 g | 96 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 1,7 g | 17 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 434 | 5,2 g | 50 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 578 | 7 g | 67 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 723 | 8,7 g | 83 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên cắt thẳngkhoai tây, từ các cửa hàng độc lập227 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên Denny's282 kcal / 100 g
- Bánh khoai tây chiên giònnhà hàng, phong cách gia đình197 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giòncắt thẳng, đông lạnh, chiên trong dầu hỗn hợp273 kcal / 100 g
- Khoai tâychiên119 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiêntự làm, chiên ngập dầu hoặc chiên, có thêm chất béo180 kcal / 100 g
- Hành tây chiên vòngnhà hàng, phong cách gia đình356 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên
100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên có 289 kcal, gồm 3,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) Khoai tây chiên có 491 kcal, gồm 5,9 g đạm, 57 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) Khoai tây chiên có 983 kcal, gồm 12 g đạm, 113 g carbohydrate và 48 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) Khoai tây chiên có 246 kcal, gồm 3 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) Khoai tây chiên có 1474 kcal, gồm 18 g đạm, 170 g carbohydrate và 72 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) Khoai tây chiên có 1965 kcal, gồm 24 g đạm, 226 g carbohydrate và 96 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên có 145 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên có 434 kcal, gồm 5,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169836 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ