Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên Denny's
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 282 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 0,9 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin E 0,98 mg 7%
- Vitamin K 28,8 µg 24%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 15 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 492 mg 10%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 282 | 3,4 g | 32 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 465 | 5,6 g | 52 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 931 | 11 g | 105 g | 47 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 233 | 2,8 g | 26 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 1396 | 17 g | 157 g | 70 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 1861 | 23 g | 209 g | 93 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 1,7 g | 16 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 423 | 5,1 g | 48 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 564 | 6,8 g | 63 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 705 | 8,5 g | 79 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh khoai tây bào chiên Denny's197 kcal / 100 g
- Tôm chiên vàng Denny's319 kcal / 100 g
- Hành tây chiニュồng Denny's385 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênWendy's301 kcal / 100 g
- APPLEBEE'S Khoai tây chiênapplebee's290 kcal / 100 g
- Ức gà cắt dải DENNY'S295 kcal / 100 g
- Thanh phô mai mozzarella Denny's324 kcal / 100 g
- Mì ống phô mai Denny'stừ thực đơn trẻ em150 kcal / 100 g
- Phi-lê cá Denny'stẩm bột hoặc nhúng bột, chiên234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên Denny's
100 g Khoai tây chiên Denny's có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên Denny's có 282 kcal, gồm 3,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) Khoai tây chiên Denny's có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) Khoai tây chiên Denny's có 465 kcal, gồm 5,6 g đạm, 52 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) Khoai tây chiên Denny's có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) Khoai tây chiên Denny's có 931 kcal, gồm 11 g đạm, 105 g carbohydrate và 47 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) Khoai tây chiên Denny's có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) Khoai tây chiên Denny's có 233 kcal, gồm 2,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) Khoai tây chiên Denny's có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) Khoai tây chiên Denny's có 1396 kcal, gồm 17 g đạm, 157 g carbohydrate và 70 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) Khoai tây chiên Denny's có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) Khoai tây chiên Denny's có 1861 kcal, gồm 23 g đạm, 209 g carbohydrate và 93 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên Denny's có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên Denny's có 141 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên Denny's có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên Denny's có 423 kcal, gồm 5,1 g đạm, 48 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167672 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ