Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống phô mai Denny's
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ thực đơn trẻ em
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 4,2 g —
- Natri 300 mg 13%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 0,87 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 83 mg 6%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 20,8 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 5,2 g | 20 g | 4,9 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 270 | 9,3 g | 36 g | 8,9 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 540 | 19 g | 72 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 135 | 4,7 g | 18 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 810 | 28 g | 108 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 1080 | 37 g | 144 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 2,6 g | 10 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 7,8 g | 30 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 10 g | 40 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 13 g | 50 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống phô mait.g.i. friday's, từ thực đơn trẻ em121 kcal / 100 g
- Đĩa mì ống phô maicracker barrel, từ thực đơn trẻ em192 kcal / 100 g
- KRAFT Mì ống phô maiapplebee's, kraft, từ thực đơn trẻ em143 kcal / 100 g
- Thanh phô mai mozzarella Denny's324 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên Denny's282 kcal / 100 g
- Gà viên chiên DENNY'Shình ngôi sao, từ thực đơn trẻ em377 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống phô mai Denny's
100 g Mì ống phô mai Denny's có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống phô mai Denny's có 150 kcal, gồm 5,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Mì ống phô mai Denny's có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Mì ống phô mai Denny's có 270 kcal, gồm 9,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Mì ống phô mai Denny's có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Mì ống phô mai Denny's có 540 kcal, gồm 19 g đạm, 72 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Mì ống phô mai Denny's có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Mì ống phô mai Denny's có 135 kcal, gồm 4,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Mì ống phô mai Denny's có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Mì ống phô mai Denny's có 810 kcal, gồm 28 g đạm, 108 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Mì ống phô mai Denny's có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Mì ống phô mai Denny's có 1080 kcal, gồm 37 g đạm, 144 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Mì ống phô mai Denny's có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống phô mai Denny's có 75 kcal, gồm 2,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Mì ống phô mai Denny's có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống phô mai Denny's có 225 kcal, gồm 7,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168078 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ