Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,7 g —
- Natri 482 mg 21%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,62 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 89 mg 7%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 131 mg 10%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 17,3 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 5 g | 16 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 144 g | 174 | 7,2 g | 24 g | 5 g |
| 2 khẩu phần | 288 g | 348 | 15 g | 47 g | 9,9 g |
| ½ khẩu phần | 72 g | 87 | 3,6 g | 12 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 432 g | 523 | 22 g | 71 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 576 g | 697 | 29 g | 95 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 2,5 g | 8,2 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 7,5 g | 25 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 10 g | 33 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 13 g | 41 g | 8,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì ống phô mai
Mì ống phô mai thường dùng loại mì nào?
Mì macaroni hình ống cong là kiểu quen thuộc vì phần rỗng giữ được sốt phô mai. Bạn cũng có thể dùng mì vỏ sò nhỏ hoặc mì ống ngắn có rãnh.
Làm sốt phô mai cho mì ống thế nào để mịn, không vón?
Đun chảy bơ, khuấy bột mì vào rồi rót sữa ấm từ từ, khuấy đến khi sốt sánh. Tắt bếp trước khi cho phô mai bào vào; đun sôi phô mai dễ làm sốt tách dầu.
Nướng mì ống phô mai ở nhiệt độ và thời gian nào?
Luộc mì ngắn hơn hướng dẫn trên gói khoảng 2 phút để mì không nhũn khi nướng. Trộn với sốt, phủ vụn bánh mì nếu thích rồi nướng ở 190 °C khoảng 20–25 phút, đến khi mặt vàng và sốt sôi lăn tăn.
Mì ống phô mai ăn kèm với món gì?
Vị béo, mềm hợp với rau xanh giòn như bông cải xanh, đậu Hà Lan hoặc salad trộn chua nhẹ. Bạn cũng có thể thêm thịt xông khói, cà chua hoặc ớt bột để món đậm vị hơn.
Mì ống phô mai để trong tủ lạnh được bao lâu?
Cho phần còn lại vào hộp kín và cất lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm, thêm một thìa sữa cho mỗi phần để sốt bớt đặc, rồi làm nóng đến khi nóng đều.
Có thể thay phô mai cheddar trong mì ống phô mai bằng gì?
Gouda hoặc Monterey Jack đều tan mượt và có vị dịu; Gruyère cho vị đậm, hơi bùi. Bạn có thể trộn hai loại phô mai, nhưng nên bào phô mai từ khối thay vì dùng loại bào sẵn để sốt mịn hơn.
Mì ống phô mai có nhiều natri không?
Một khẩu phần 236 g có 1138 mg natri. Hàm lượng có thể tăng đáng kể nếu thêm phô mai mặn, thịt xông khói hoặc muối vào sốt.
Mì ống phô mai có phải là nguồn selen không?
Có. Mì ống phô mai cung cấp 17,3 µg selen trên mỗi 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 169835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ