Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhà hàng, phong cách gia đình, từ thực đơn trẻ em
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 3,1 g —
- Natri 361 mg 16%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 20%
- Niacin (B3) 0,78 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
- Choline 3,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 99 mg 8%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 19,4 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 5,4 g | 18 g | 6,1 g |
| 1 khẩu phần | 136 g | 205 | 7,4 g | 24 g | 8,2 g |
| 2 khẩu phần | 272 g | 411 | 15 g | 48 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 68 g | 103 | 3,7 g | 12 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 408 g | 616 | 22 g | 72 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 544 g | 821 | 30 g | 96 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 2,7 g | 8,9 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 8,1 g | 27 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 11 g | 35 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 14 g | 44 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Đĩa mì ống phô maicracker barrel, từ thực đơn trẻ em192 kcal / 100 g
- Mì ống phô mai Denny'stừ thực đơn trẻ em150 kcal / 100 g
- Mì ống phô mai cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, mì ống phô mai, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
- Món mì ống phô maicó kèm gói sốt khô, trong hộp, chưa nấu379 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese from restaurant151 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì ống và phô maithức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống và phô mai, dòng junior61 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống phô mai
100 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống phô mai có 151 kcal, gồm 5,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
1 khẩu phần (136 g) Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (136 g) Mì ống phô mai có 205 kcal, gồm 7,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
2 khẩu phần (272 g) Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (272 g) Mì ống phô mai có 411 kcal, gồm 15 g đạm, 48 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (68 g) Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (68 g) Mì ống phô mai có 103 kcal, gồm 3,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (408 g) Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (408 g) Mì ống phô mai có 616 kcal, gồm 22 g đạm, 72 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (544 g) Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (544 g) Mì ống phô mai có 821 kcal, gồm 30 g đạm, 96 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống phô mai có 76 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống phô mai có 227 kcal, gồm 8,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169839 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ