Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống và phô mai, dòng junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 1,3 g —
- Natri 183 mg 8%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
- Choline 3,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 44 mg 1%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 3,8 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 2,6 g | 7,9 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 17 | 0,7 g | 2,2 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 35 | 1,5 g | 4,5 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 9 | 0,4 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 52 | 2,2 g | 6,7 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 69 | 2,9 g | 9 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,3 g | 4 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 3,9 g | 12 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 5,2 g | 16 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 6,5 g | 20 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống phô mai cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, mì ống phô mai, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì ống cà chua và thịt bòthức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống, cà chua và thịt bò, dòng junior59 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mỳ ý với phô mai và rau củthức ăn trẻ em, bữa tối, đóng lọ100 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Món mì ống phô maicó kèm gói sốt khô, trong hộp, chưa nấu379 kcal / 100 g
- Mì ống phô mainhà hàng, phong cách gia đình, từ thực đơn trẻ em151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai
100 g Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có 61 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có 17 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có 52 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có 69 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có 31 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em mì ống và phô mai có 92 kcal, gồm 3,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ