Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pepper, white, grain
Calo và thông tin dinh dưỡng
306
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb48 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 48 g 18%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất xơ 26 g 94%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 10 g | 48 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 5,2 g | 24 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 16 g | 73 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 21 g | 97 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 26 g | 121 g | 5,3 g |
Câu hỏi về Pepper, white, grain
100 g Pepper, white, grain có bao nhiêu calo?
100 g Pepper, white, grain có 306 kcal, gồm 10 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Pepper, white, grain có bao nhiêu calo?
50 g Pepper, white, grain có 153 kcal, gồm 5,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Pepper, white, grain có bao nhiêu calo?
150 g Pepper, white, grain có 459 kcal, gồm 16 g đạm, 73 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Pepper, white, grain có bao nhiêu calo?
200 g Pepper, white, grain có 612 kcal, gồm 21 g đạm, 97 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Pepper, white, grain có bao nhiêu calo?
250 g Pepper, white, grain có 765 kcal, gồm 26 g đạm, 121 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0798B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ