Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 1 g —
  • Natri 7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,83 µg 0%
  • Vitamin C 19 mg 21%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 12,1 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g842,2 g18 g0,2 g
50 g50 g421,1 g8,8 g0,1 g
150 g150 g1263,3 g27 g0,3 g
200 g200 g1684,4 g35 g0,4 g
250 g250 g2105,5 g44 g0,5 g

Câu hỏi về Potato, automn (October to January), raw

100 g Potato, automn (October to January), raw có bao nhiêu calo?

100 g Potato, automn (October to January), raw có 84 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Potato, automn (October to January), raw có bao nhiêu calo?

50 g Potato, automn (October to January), raw có 42 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Potato, automn (October to January), raw có bao nhiêu calo?

150 g Potato, automn (October to January), raw có 126 kcal, gồm 3,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Potato, automn (October to January), raw có bao nhiêu calo?

200 g Potato, automn (October to January), raw có 168 kcal, gồm 4,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Potato, automn (October to January), raw có bao nhiêu calo?

250 g Potato, automn (October to January), raw có 210 kcal, gồm 5,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ