Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potato, automn (October to January), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
84
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb18 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,83 µg 0%
- Vitamin C 19 mg 21%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,1 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 2,2 g | 18 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 1,1 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 3,3 g | 27 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 4,4 g | 35 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 5,5 g | 44 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Potato, automn (October to January), raw
100 g Potato, automn (October to January), raw có bao nhiêu calo?
100 g Potato, automn (October to January), raw có 84 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Potato, automn (October to January), raw có bao nhiêu calo?
50 g Potato, automn (October to January), raw có 42 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Potato, automn (October to January), raw có bao nhiêu calo?
150 g Potato, automn (October to January), raw có 126 kcal, gồm 3,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Potato, automn (October to January), raw có bao nhiêu calo?
200 g Potato, automn (October to January), raw có 168 kcal, gồm 4,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Potato, automn (October to January), raw có bao nhiêu calo?
250 g Potato, automn (October to January), raw có 210 kcal, gồm 5,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ