Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g301,2 g5,2 g0,4 g
50 g50 g150,6 g2,6 g0,2 g
150 g150 g451,8 g7,8 g0,6 g
200 g200 g602,4 g10 g0,8 g
250 g250 g753 g13 g1 g

Câu hỏi về Ớt ngọt

Chọn ớt ngọt thế nào để quả tươi và giòn?

Chọn quả chắc tay, vỏ căng bóng, không nhăn hay có chỗ mềm và cuống còn tươi. Quả nặng so với kích thước thường có thành dày, giòn hơn.

Ớt ngọt có cần bỏ hạt trước khi nấu không?

Bổ dọc quả rồi kéo bỏ cuống, hạt và phần gân trắng bên trong nếu muốn vị dịu và miếng ăn gọn hơn. Hạt không cay như hạt ớt cay, nên có thể giữ lại nếu thích.

Nướng ớt ngọt bao lâu để bóc được vỏ?

Nướng nguyên quả ở 220 °C khoảng 20–30 phút, trở vài lần đến khi vỏ phồng rộp và sém đều. Cho quả nóng vào tô đậy kín khoảng 10 phút, rồi bóc vỏ và bỏ cuống, hạt.

Ớt ngọt bảo quản thế nào để lâu mềm?

Để quả khô, chưa rửa trong ngăn rau củ của tủ lạnh; chỉ rửa ngay trước khi dùng. Ớt đã cắt nên cho vào hộp kín và dùng trong vài ngày.

Ớt ngọt thường được dùng trong những món nào?

Ớt ngọt hợp với món xào, salad, mì Ý và món nướng; có thể nhồi thịt hoặc cơm rồi đem nướng. Khi xào, cho ớt vào gần cuối để miếng vẫn giòn và giữ màu.

Có thể thay ớt ngọt bằng nguyên liệu nào trong món xào?

Nếu cần độ giòn và màu sắc, dùng ớt chuông khác màu. Cà rốt hoặc cần tây cũng tạo độ giòn nhưng vị ngọt và mùi thơm khác, nên không thay thế hoàn toàn được.

Ớt ngọt ăn sống được không?

Được; rửa sạch dưới vòi nước, bỏ cuống và hạt rồi thái ăn sống trong salad hoặc chấm sốt. Phần đã cắt nên dùng sớm, không để lâu ở nhiệt độ phòng.

Ớt ngọt có cay không?

Ớt ngọt thường có vị dịu, không cay gắt như ớt cay vì chứa rất ít capsaicin. Vị ngọt và độ giòn khiến nó hợp để ăn sống lẫn nấu chín.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2408 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ