Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 5 g —
  • Natri 4,2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 165 µg 18%
  • Vitamin C 143 mg 159%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,6 mg 17%
  • Vitamin K 6,1 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,64 mg 38%
  • Folate (B9) 55,4 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10,2 mg 1%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 16,2 mg 4%
  • Phốt pho 32,1 mg 3%
  • Kali 288 mg 6%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 0,19 µg 0%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g341,1 g5,1 g0,5 g
50 g50 g170,6 g2,5 g0,2 g
150 g150 g511,7 g7,6 g0,7 g
200 g200 g682,2 g10 g1 g
250 g250 g852,8 g13 g1,2 g

Câu hỏi về Sweet pepper, boiled without salt

100 g Sweet pepper, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Sweet pepper, boiled without salt có 34 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Sweet pepper, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Sweet pepper, boiled without salt có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sweet pepper, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Sweet pepper, boiled without salt có 51 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Sweet pepper, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Sweet pepper, boiled without salt có 68 kcal, gồm 2,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Sweet pepper, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Sweet pepper, boiled without salt có 85 kcal, gồm 2,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ