Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 414 mg 18%
  • Cholesterol 0,38 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 233 µg 26%
  • Vitamin C 137 mg 152%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,2 mg 28%
  • Vitamin K 16,6 µg 14%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,48 mg 28%
  • Folate (B9) 44,4 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12,6 mg 1%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 15,4 mg 4%
  • Phốt pho 34,5 mg 3%
  • Kali 310 mg 7%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0,22 µg 0%
  • Iốt 27,6 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1081 g4,8 g9,1 g
50 g50 g540,5 g2,4 g4,6 g
150 g150 g1621,5 g7,2 g14 g
200 g200 g2162 g9,5 g18 g
250 g250 g2702,5 g12 g23 g

Câu hỏi về Sweet pepper, baked

100 g Sweet pepper, baked có bao nhiêu calo?

100 g Sweet pepper, baked có 108 kcal, gồm 1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Sweet pepper, baked có bao nhiêu calo?

50 g Sweet pepper, baked có 54 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Sweet pepper, baked có bao nhiêu calo?

150 g Sweet pepper, baked có 162 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Sweet pepper, baked có bao nhiêu calo?

200 g Sweet pepper, baked có 216 kcal, gồm 2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Sweet pepper, baked có bao nhiêu calo?

250 g Sweet pepper, baked có 270 kcal, gồm 2,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ