Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sweet pepper, average
Calo và thông tin dinh dưỡng
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb4,3 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 7%
- Đường 4,2 g —
- Natri 3,5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 154 µg 17%
- Vitamin C 185 mg 205%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 14%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,94 mg 6%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 46,5 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8,6 mg 1%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 13,6 mg 3%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,16 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 0,9 g | 4,3 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,5 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 1,4 g | 6,4 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 1,9 g | 8,6 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 2,4 g | 11 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sweet pepper, average
100 g Sweet pepper, average có bao nhiêu calo?
100 g Sweet pepper, average có 29 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Sweet pepper, average có bao nhiêu calo?
50 g Sweet pepper, average có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sweet pepper, average có bao nhiêu calo?
150 g Sweet pepper, average có 44 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Sweet pepper, average có bao nhiêu calo?
200 g Sweet pepper, average có 58 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Sweet pepper, average có bao nhiêu calo?
250 g Sweet pepper, average có 73 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 355 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ