Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20,7 µg 2%
  • Vitamin C 120 mg 133%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 14%
  • Vitamin K 9,4 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 36 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g210,9 g2,5 g0,3 g
50 g50 g110,5 g1,3 g0,2 g
150 g150 g321,4 g3,8 g0,5 g
200 g200 g421,9 g5 g0,6 g
250 g250 g532,4 g6,3 g0,8 g

Câu hỏi về Sweet pepper, green

100 g Sweet pepper, green có bao nhiêu calo?

100 g Sweet pepper, green có 21 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Sweet pepper, green có bao nhiêu calo?

50 g Sweet pepper, green có 11 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sweet pepper, green có bao nhiêu calo?

150 g Sweet pepper, green có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Sweet pepper, green có bao nhiêu calo?

200 g Sweet pepper, green có 42 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Sweet pepper, green có bao nhiêu calo?

250 g Sweet pepper, green có 53 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 387 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ