Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sweet pepper, yellow
Calo và thông tin dinh dưỡng
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb5,1 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 5,1 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18,8 µg 2%
- Vitamin C 205 mg 228%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 14%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 0,9 g | 5,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,5 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 1,4 g | 7,7 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 1,9 g | 10 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 2,4 g | 13 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sweet pepper, yellow
100 g Sweet pepper, yellow có bao nhiêu calo?
100 g Sweet pepper, yellow có 30 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Sweet pepper, yellow có bao nhiêu calo?
50 g Sweet pepper, yellow có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sweet pepper, yellow có bao nhiêu calo?
150 g Sweet pepper, yellow có 45 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Sweet pepper, yellow có bao nhiêu calo?
200 g Sweet pepper, yellow có 60 kcal, gồm 1,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Sweet pepper, yellow có bao nhiêu calo?
250 g Sweet pepper, yellow có 75 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 388 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ