Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ớt ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
av, luộc
27
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb4,8 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 0,9 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,5 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 1,4 g | 7,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 1,8 g | 9,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 2,3 g | 12 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ớt ngọt
100 g Ớt ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Ớt ngọt có 27 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Ớt ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Ớt ngọt có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Ớt ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Ớt ngọt có 41 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Ớt ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Ớt ngọt có 54 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Ớt ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Ớt ngọt có 68 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2743 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ