Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ớt ngọt xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 3,2 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 74,4 mg 83%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 9,8 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,48 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,9 g | 5,5 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 38 | 1,2 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 76 | 2,5 g | 15 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 19 | 0,6 g | 3,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 113 | 3,7 g | 22 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 151 | 5 g | 30 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,5 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,4 g | 8,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1,8 g | 11 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 2,3 g | 14 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ớt chuông xanhsống31 kcal / 100 g
- Ớt ngọt đỏnấu chín, luộc, để ráo, không muối28 kcal / 100 g
- Bell pepper green27 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanhđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối84 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngnấu chín, luộc, để ráo, không có muối96 kcal / 100 g
- Đậu cô veđông lạnh, nấu chín, luộc, gạn nước không muối28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ớt ngọt xanh
100 g Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
100 g Ớt ngọt xanh có 28 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Ớt ngọt xanh có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Ớt ngọt xanh có 76 kcal, gồm 2,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Ớt ngọt xanh có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Ớt ngọt xanh có 113 kcal, gồm 3,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Ớt ngọt xanh có 151 kcal, gồm 5 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
50 g Ớt ngọt xanh có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Ớt ngọt xanh có bao nhiêu calo?
150 g Ớt ngọt xanh có 42 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ