Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 3,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 2,7 g | 4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,4 g | 2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 4,1 g | 6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 5,4 g | 8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 6,8 g | 10 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tâm cọ
Tâm cọ là phần nào của cây cọ, và thường được bán ra sao?
Đó là phần lõi non, mềm ở ngọn thân một số loài cọ. Tâm cọ thường được bán đóng hộp hoặc đóng lọ, nguyên khúc hay cắt khoanh; loại ngâm nước muối nên để ráo trước khi chế biến.
Có cần rửa tâm cọ đóng hộp trước khi ăn không?
Bạn nên tráng nhanh dưới vòi nước rồi để ráo để giảm vị mặn và vị nước ngâm. Có thể nếm một miếng trước; nếu vẫn mặn, ngâm trong nước sạch vài phút rồi tráng lại.
Tâm cọ chế biến món gì ngon?
Tâm cọ cắt khoanh hợp với salad, pizza và món xào; vị dịu nên dễ ăn cùng cà chua, bắp, rau thơm hoặc sốt chua nhẹ. Bạn cũng có thể nghiền tâm cọ với gia vị và nước cốt chanh để làm nhân kiểu gỏi hoặc món cuốn chay.
Xào tâm cọ trong bao lâu để không bị nát?
Vì tâm cọ đóng hộp đã mềm, bạn chỉ cần xào nhanh khoảng ba đến năm phút trên lửa vừa, đảo nhẹ tay. Cho vào gần cuối khi xào cùng rau củ để giữ miếng nguyên và không làm tâm cọ nhũn.
Tâm cọ đã mở hộp bảo quản thế nào?
Chuyển phần còn lại cùng nước ngâm vào hộp sạch có nắp, đậy kín và để trong tủ lạnh; dùng trong vài ngày. Nếu nước ngâm không còn đủ để phủ tâm cọ, hãy dùng hộp nhỏ hơn thay vì để các miếng hở trên mặt.
Có thể thay tâm cọ bằng củ hũ dừa không?
Được, nhất là trong salad, gỏi hoặc món xào: cả hai đều có vị nhẹ và độ giòn mềm. Củ hũ dừa thường giòn, mọng hơn, còn tâm cọ đóng hộp mềm và có thể mặn nhẹ do nước ngâm.
Tâm cọ khác lõi cọ như thế nào?
Tên gọi có thể được dùng lẫn lộn, nhưng trong cách gọi thực phẩm, tâm cọ thường chỉ phần lõi non được bán làm rau ăn, còn lõi cọ có thể chỉ nguyên liệu cọ khác. Trong dữ liệu thành phần, lõi cọ có 115 kcal mỗi 100 g, cao hơn tâm cọ với 32 kcal.
Nguồn: BLS (Germany) G440100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ