Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em vị đào
Calo và thông tin dinh dưỡng
jarred, all stages
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb13 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 11 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 12,1 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 1,1 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,6 g | 6,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 1,7 g | 19 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 2,2 g | 25 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 2,8 g | 32 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em vị lêjarred, all stages57 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị chuốijarred, all stages81 kcal / 100 g
- Đào cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ51 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho béThức ăn trẻ em, nước ép, lê, mọi giai đoạn48 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Đào đóng hộptrong nước ép, toàn bộ thành phần39 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em vị đào
100 g Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em vị đào có 58 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em vị đào có 29 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em vị đào có 87 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em vị đào có 116 kcal, gồm 2,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em vị đào có 145 kcal, gồm 2,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ