Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em vị đào
Calo và thông tin dinh dưỡng
dành cho trẻ lớn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 12 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 46,1 mg 51%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 6,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 0,9 g | 13 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 17 g | 11 | 0,2 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 34 g | 22 | 0,3 g | 4,5 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 8,5 g | 6 | 0,1 g | 1,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 51 g | 33 | 0,5 g | 6,7 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 68 g | 44 | 0,6 g | 9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,5 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 1,4 g | 20 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 1,9 g | 26 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 2,4 g | 33 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng bánh đào melba loại juniorloại junior60 kcal / 100 g
- Món tráng miệng bánh đào nướng cho béthức ăn trẻ em, loại junior67 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước trái cây táo và đàovà đào43 kcal / 100 g
- Đào cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ51 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Bánh cobbler anh đào cho trẻ emjunior78 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em vị đào
100 g Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em vị đào có 65 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (17 g) Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (17 g) Thức ăn trẻ em vị đào có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (34 g) Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (34 g) Thức ăn trẻ em vị đào có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (8,5 g) Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8,5 g) Thức ăn trẻ em vị đào có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (51 g) Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (51 g) Thức ăn trẻ em vị đào có 33 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (68 g) Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (68 g) Thức ăn trẻ em vị đào có 44 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em vị đào có 33 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em vị đào có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em vị đào có 98 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171337 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ