Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 26 mg 29%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 93 mg 2%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,18 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,3 g | 16 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 17 | 0,1 g | 4,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 34 | 0,2 g | 9,3 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 9 | 0 g | 2,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 51 | 0,3 g | 14 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 68 | 0,3 g | 19 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,2 g | 8,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 0,5 g | 25 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 0,6 g | 33 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 0,8 g | 41 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em vị đàodành cho trẻ lớn65 kcal / 100 g
- Món tráng miệng bánh đào nướng cho béthức ăn trẻ em, loại junior67 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua đào77 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Đào cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ51 kcal / 100 g
- Bánh cobbler anh đào cho trẻ emjunior78 kcal / 100 g
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior
100 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có 60 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có 17 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có 51 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có 68 kcal, gồm 0,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, bánh đào Melba, loại junior có 90 kcal, gồm 0,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170981 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ