Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nghiền nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 56 µg 6%
- Vitamin C 31,4 mg 35%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,34 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 83 mg 2%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,18 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,2 g | 17 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 17 | 0,1 g | 4,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 34 | 0,1 g | 9,4 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 9 | 0 g | 2,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 51 | 0,2 g | 14 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 68 | 0,2 g | 19 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,1 g | 8,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 0,3 g | 25 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 0,4 g | 33 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 0,5 g | 41 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em vị đàorây mịn65 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng bánh đào nướngnghiền nhuyễn65 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Đào cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ51 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn
100 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có 60 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có 17 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có 51 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có 68 kcal, gồm 0,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có 30 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, đào Melba, nghiền nhuyễn có 90 kcal, gồm 0,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170980 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ