Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nghiền nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 11 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 20,5 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,26 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 54 mg 1%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 0,3 g | 17 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 10 | 0 g | 2,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 20 | 0,1 g | 5,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 29 | 0,1 g | 7,7 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 39 | 0,2 g | 10 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,2 g | 8,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 0,5 g | 26 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 0,6 g | 34 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 0,8 g | 43 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng bánh đào nướng cho béthức ăn trẻ em, loại junior67 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng đào melba nghiền nhuyễnnghiền nhuyễn60 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị đàorây mịn65 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Bánh cobbler anh đào cho trẻ emjunior78 kcal / 100 g
- Đào cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ51 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng
100 g Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có 65 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có 39 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có 33 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em món tráng miệng, bánh đào nướng có 98 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ