Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 13 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 15,8 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,66 mg 4%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 4 mg 0%
- Kali 66 mg 1%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 0,3 g | 18 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 11 | 0 g | 2,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 21 | 0,1 g | 5,4 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 32 | 0,1 g | 8,1 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 42 | 0,2 g | 11 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,2 g | 9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 0,5 g | 27 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 0,6 g | 36 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 0,8 g | 45 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em xoài và sữa chuavới sữa chua tự nhiên, không đường61 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng trái cây nhiệt đới trẻ nhỏtrẻ nhỏ60 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch chuối xoài thức ăn trẻ emtừ 8 tháng tuổi, dạng bột397 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch chuối xoài thức ăn cho trẻ emtừ 8 tháng tuổi, đã chế biến92 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn
100 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có 70 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có 42 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có 35 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây xoài với bột sắn có 105 kcal, gồm 0,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171341 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ