Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng lọ, mơ và trái cây khác, trái cây, thức ăn trẻ em
54
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb12 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 11 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 15,1 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,26 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 191 mg 4%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 0,6 g | 12 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,3 g | 6,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 0,9 g | 18 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 1,2 g | 25 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 1,5 g | 31 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em chuối và trái cây khácđóng lọ, chuối và trái cây khác, trái cây, thức ăn trẻ em67 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và mơrây mịn44 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác
100 g Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác có 54 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác có 27 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác có 81 kcal, gồm 0,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác có 108 kcal, gồm 1,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em mơ và trái cây khác có 135 kcal, gồm 1,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7486 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ