Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, món tráng miệng, loại junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 17 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 4,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 33 mg 1%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 0,2 g | 18 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 20 | 0,1 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 39 | 0,1 g | 10 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 10 | 0 g | 2,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 59 | 0,2 g | 15 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 78 | 0,2 g | 21 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,1 g | 9,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 0,3 g | 27 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 0,4 g | 36 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 0,5 g | 45 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior86 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ custardthức ăn trẻ em, đóng lọ, bao gồm custard vani95 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và anh đàoloại nhỏ51 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng trái cây nhiệt đới trẻ nhỏtrẻ nhỏ60 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em
100 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 69 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 39 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 59 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 78 kcal, gồm 0,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 35 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 104 kcal, gồm 0,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ