Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh
Calo và thông tin dinh dưỡng
trung bình
86
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb13 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 4,7 g —
- Natri 26,4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 9,6 mg 11%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 0,85 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,89 mg 6%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 15,1 µg 4%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 63,3 mg 5%
- Sắt 5,4 mg 30%
- Magiê 53,9 mg 13%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 256 mg 5%
- Kẽm 0,73 mg 7%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 2,2 g | 13 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,1 g | 6,3 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 3,3 g | 19 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 4,4 g | 25 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 5,6 g | 32 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé86 kcal / 100 g
- Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bécó trái cây, từ 4/6 tháng tuổi68 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻthức ăn trẻ em, pha với sữa nguyên kem96 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột và trái cây, pha với nước121 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ empha với sữa công thức hoặc sữa mẹ154 kcal / 100 g
- Sữa trẻ emdạng pha sẵn71 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp có sữa bột cho bépha với nước167 kcal / 100 g
- Sữa trẻ em sữa công thức tiếp theopha sẵn để uống65 kcal / 100 g
- Bột sữa ngũ cốcvới yến mạch cán và nước ép táo (thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ)98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh
100 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh có 86 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh có 43 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh có 129 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh có 172 kcal, gồm 4,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho trẻ sơ sinh có 215 kcal, gồm 5,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ