Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
có trái cây, từ 4/6 tháng tuổi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 6,8 g —
- Natri 38,4 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 66,7 µg 7%
- Vitamin C 3,9 mg 4%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 11,8 µg 3%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 70,5 mg 5%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 7,6 mg 2%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 1,8 g | 7,7 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,9 g | 3,9 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 2,6 g | 12 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 135 | 3,5 g | 15 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 169 | 4,4 g | 19 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống từ sữa cho bữa phụ của bétừ 4/6 tháng tuổi, có trái cây, không chứa ngũ cốc73 kcal / 100 g
- Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bétừ 4/6 tháng tuổi81 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc trái cây và sữa chua cho béthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ, thanh ngũ cốc, nhân trái cây và sữa chua383 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn liền cho bédạng bột pha, từ 4/6 tháng393 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp có sữa bột và trái cây cho bépha với nước123 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột và trái cây, pha với nước121 kcal / 100 g
- Thanh đồ ăn nhẹ từ trái cây cho trẻ sơ sinh362 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa cho bévới gạo hoặc bột semolina91 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé
100 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé có 68 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé có 34 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé có 101 kcal, gồm 2,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé có 135 kcal, gồm 3,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bé có 169 kcal, gồm 4,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ