Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Đường 5 g —
  • Natri 0,67 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,9 µg 1%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
  • Vitamin B12 0,01 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6,6 mg 1%
  • Magiê 2,6 mg 1%
  • Phốt pho 2,8 mg 0%
  • Kali 4,4 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230,3 g5,8 g–
50 g50 g120,1 g2,9 g–
150 g150 g350,4 g8,7 g–
200 g200 g460,5 g12 g–
250 g250 g580,6 g15 g–

Câu hỏi về thức uống thực vật cho trẻ sơ sinh

100 g thức uống thực vật cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

100 g thức uống thực vật cho trẻ sơ sinh có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và – chất béo.

50 g thức uống thực vật cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

50 g thức uống thực vật cho trẻ sơ sinh có 12 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g thức uống thực vật cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

150 g thức uống thực vật cho trẻ sơ sinh có 35 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,7 g carbohydrate và – chất béo.

200 g thức uống thực vật cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

200 g thức uống thực vật cho trẻ sơ sinh có 46 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và – chất béo.

250 g thức uống thực vật cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

250 g thức uống thực vật cho trẻ sơ sinh có 58 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ