Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ 6-8 tháng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 1,6 g —
- Natri 78,1 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 90,9 µg 10%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin K 8,1 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 28,8 µg 7%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 19,6 mg 2%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 10,9 mg 3%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 139 mg 3%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 3,6 g | 5,9 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,8 g | 3 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 5,4 g | 8,9 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 7,2 g | 12 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 9 g | 15 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn cho bé rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bộttừ 6-8 tháng70 kcal / 100 g
- Thức ăn cho trẻ em rau củ và thực phẩm giàu tinh bộttừ 6-8 tháng43 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, có muối109 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Vegetable-potato-meat purree with carrots and beef92 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột
100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 59 kcal, gồm 3,6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 30 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 89 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 118 kcal, gồm 7,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 148 kcal, gồm 9 g đạm, 15 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 42603 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ