Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 127 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 10,6 mg 12%
  • Vitamin D 0,1 µg 0%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,81 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 13,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 20,7 mg 2%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 37,2 mg 3%
  • Kali 134 mg 3%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 1,1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g672,8 g9 g1,8 g
50 g50 g331,4 g4,5 g0,9 g
150 g150 g1004,1 g14 g2,7 g
200 g200 g1335,5 g18 g3,6 g
250 g250 g1676,9 g23 g4,6 g

Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột

100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 67 kcal, gồm 2,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 33 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 100 kcal, gồm 4,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 133 kcal, gồm 5,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 167 kcal, gồm 6,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 42606 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ