Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 81 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 9,3 mg 10%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,58 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 20,2 µg 5%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 45,4 mg 3%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 11,2 mg 3%
  • Phốt pho 43,8 mg 4%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0,93 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g702,6 g8,6 g2,4 g
50 g50 g351,3 g4,3 g1,2 g
150 g150 g1053,8 g13 g3,6 g
200 g200 g1415,1 g17 g4,8 g
250 g250 g1766,4 g22 g6 g

Câu hỏi về Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột

100 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 70 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 35 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 105 kcal, gồm 3,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 141 kcal, gồm 5,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 176 kcal, gồm 6,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ