Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 106 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 77,5 µg 9%
  • Vitamin K 8,9 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 26,5 µg 7%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 56,6 mg 4%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 46 mg 4%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,15 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g782,1 g8,1 g3,5 g
50 g50 g391,1 g4,1 g1,8 g
150 g150 g1163,2 g12 g5,3 g
200 g200 g1554,2 g16 g7 g
250 g250 g1945,3 g20 g8,8 g

Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ em, rau củ với sữa/kem và thực phẩm giàu tinh bột

100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với sữa/kem và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với sữa/kem và thực phẩm giàu tinh bột có 78 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với sữa/kem và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với sữa/kem và thực phẩm giàu tinh bột có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với sữa/kem và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với sữa/kem và thực phẩm giàu tinh bột có 116 kcal, gồm 3,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với sữa/kem và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với sữa/kem và thực phẩm giàu tinh bột có 155 kcal, gồm 4,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với sữa/kem và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với sữa/kem và thực phẩm giàu tinh bột có 194 kcal, gồm 5,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ