Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 30 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57,2 µg 6%
  • Vitamin C 0,77 mg 1%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 8,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 34,1 mg 3%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 11,2 mg 3%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,96 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g702,4 g9,1 g2,3 g
50 g50 g351,2 g4,6 g1,2 g
150 g150 g1053,6 g14 g3,5 g
200 g200 g1404,8 g18 g4,6 g
250 g250 g1766 g23 g5,8 g

Câu hỏi về Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột

100 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 70 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 35 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 105 kcal, gồm 3,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 140 kcal, gồm 4,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 176 kcal, gồm 6 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ