Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ 6-8 tháng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 4,6 g —
- Natri 30 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 57,2 µg 6%
- Vitamin C 0,77 mg 1%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 8,2 µg 2%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 34,1 mg 3%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 11,2 mg 3%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 167 mg 4%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 0,96 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 2,4 g | 9,1 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,2 g | 4,6 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 3,6 g | 14 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 4,8 g | 18 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 176 | 6 g | 23 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn cho trẻ em rau củ và thực phẩm giàu tinh bộttừ 6-8 tháng43 kcal / 100 g
- Thức ăn cho trẻ em rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bộttừ 6-8 tháng59 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Súp trẻ emvới rau củ, ngũ cốc và sữa60 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, có muối109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột
100 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 70 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 35 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 105 kcal, gồm 3,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 140 kcal, gồm 4,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 176 kcal, gồm 6 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ