Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn liền cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột pha, từ 4/6 tháng
393
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,1 g
Carb88 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 393 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 88 g 32%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 13 g —
- Natri 16,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 122 µg 14%
- Vitamin C 42,7 mg 47%
- Vitamin D 1,9 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 100 µg 25%
- Vitamin B12 0,44 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 45,2 mg 3%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 21,9 mg 5%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,45 mg 20%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 393 | 5,1 g | 88 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 2,6 g | 44 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 590 | 7,7 g | 133 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 786 | 10 g | 177 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 983 | 13 g | 221 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bétừ 4/6 tháng tuổi81 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột và trái cây, pha với nước121 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em lúa mìngũ cốc, lúa mì, có sữa bột và trái cây, pha với nước123 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch thức ăn cho trẻ emtừ 6 tháng tuổi, dạng bột417 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ empha với sữa công thức hoặc sữa mẹ154 kcal / 100 g
- Bột gạo ăn dặmbổ sung vitamin C và sắt387 kcal / 100 g
- Multigrain fruit children's porridgerte, fortified105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn liền cho bé
100 g Ngũ cốc ăn liền cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn liền cho bé có 393 kcal, gồm 5,1 g đạm, 88 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn liền cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn liền cho bé có 197 kcal, gồm 2,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn liền cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn liền cho bé có 590 kcal, gồm 7,7 g đạm, 133 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Ngũ cốc ăn liền cho bé có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc ăn liền cho bé có 786 kcal, gồm 10 g đạm, 177 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Ngũ cốc ăn liền cho bé có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc ăn liền cho bé có 983 kcal, gồm 13 g đạm, 221 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ