Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ 4/6 tháng tuổi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Đường 5,7 g —
- Natri 32 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 10,8 mg 12%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 0,86 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,79 mg 5%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 14,3 µg 4%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 49,7 mg 4%
- Sắt 5,9 mg 32%
- Magiê 18,1 mg 4%
- Phốt pho 55,5 mg 4%
- Kali 115 mg 2%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,4 mg 17%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 2 g | 12 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1 g | 6,1 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 121 | 3 g | 18 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 161 | 4 g | 24 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 202 | 5 g | 30 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bécó trái cây, từ 4/6 tháng tuổi68 kcal / 100 g
- Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bévới rau củ, từ 4/6 tháng tuổi82 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn liền cho bédạng bột pha, từ 4/6 tháng393 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em lúa mìngũ cốc, lúa mì, có sữa bột và trái cây, pha với nước123 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé
100 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có 81 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có 121 kcal, gồm 3 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có 161 kcal, gồm 4 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có 202 kcal, gồm 5 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13163 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ