Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ 12 tháng tuổi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 4,7 g —
- Natri 26,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 9,6 mg 11%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 0,86 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,89 mg 6%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 15,1 µg 4%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 63,3 mg 5%
- Sắt 5,5 mg 31%
- Magiê 54,9 mg 13%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 259 mg 6%
- Kẽm 0,73 mg 7%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,4 mg 17%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 2,2 g | 13 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,1 g | 6,3 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 3,3 g | 19 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 173 | 4,5 g | 25 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 216 | 5,6 g | 32 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa phụ của bécó trái cây, từ 4/6 tháng tuổi68 kcal / 100 g
- Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bévới rau củ, từ 4/6 tháng tuổi82 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn liền cho bédạng bột pha, từ 4/6 tháng393 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm có hương vịbổ sung vitamin và khoáng chất380 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Sữa trẻ em sữa tăng trưởngpha sẵn để uống61 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé
100 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có 86 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có 43 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có 129 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có 173 kcal, gồm 4,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa sáng của bé có 216 kcal, gồm 5,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ