Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 35,9 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 101 µg 11%
  • Vitamin C 6,3 mg 7%
  • Vitamin D 1,4 µg 7%
  • Vitamin E 6,8 mg 45%
  • Vitamin K 9,1 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 34,6 µg 9%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 93,5 mg 7%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 6,5 mg 2%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 122 mg 3%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 1,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g822,1 g12 g2,8 g
50 g50 g411,1 g5,8 g1,4 g
150 g150 g1233,2 g17 g4,2 g
200 g200 g1644,3 g23 g5,7 g
250 g250 g2055,4 g29 g7,1 g

Câu hỏi về Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bé

100 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bé có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bé có 82 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bé có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bé có 41 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bé có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bé có 123 kcal, gồm 3,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bé có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bé có 164 kcal, gồm 4,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bé có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống từ sữa và ngũ cốc cho bữa tối của bé có 205 kcal, gồm 5,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ